都市名 đô thị danh Hán Việt: đô thị danh Tổng quan Cấu tạo: 都 (đô) + 市 (thị) + 名 (danh)Hán Việtđô thị danhCấu tạo都 + 市 + 名 · đô + thị + danh nghĩa thành phần: đô + thị + danh Nghĩa jaJMdict city name|name of city