都市文學 dū shì wén xué · đô thị văn học Hán Việt: đô thị văn học · Pinyin: dū shì wén xué Tổng quan Cấu tạo: 都 (đô) + 市 (thị) + 文 (văn) + 學 (học)Pinyindū shì wén xuéHán Việtđô thị văn họcCấu tạo都 + 市 + 文 + 學 · đô + thị + văn + học nghĩa thành phần: đô + thị + văn + học