都市美型男

dū shì měi xíng nánđô thị mĩ hình nam

Hán Việt: đô thị mĩ hình nam · Pinyin: dū shì měi xíng nán

Tổng quan

đàn ông thành thị chăm chút ngoại hình

Cấu tạo: 都 (đô) + 市 (thị) + 美 (mĩ) + 型 (hình) + 男 (nam)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nam giới thành thị đẹp

Eng

  • Cihui metrosexual

Từ liên quan

Gần nghĩa

都市化地区 · 都市传奇 · 都市传说 · 都市居民 · 都市间的 · 都市风格 · 都市风的 · 都市人类学