都市居民

đô thị cư dân

Hán Việt: đô thị cư dân

Tổng quan

người thành thị

Cấu tạo: 都 (đô) + 市 (thị) + 居 (cư) + 民 (dân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cư dân đô thị

Từ liên quan

Gần nghĩa

居民点儿 · 都市传奇 · 都市传说 · 都市间的 · 都市风格 · 都市风的 · 居民区 · 居民楼