都市風格

dū shì fēng gé đô thị phong cách

Hán Việt: đô thị phong cách · Pinyin: dū shì fēng gé

Tổng quan

phong cách lịch sự, phong cách tao nh , (số nhiều) cử chỉ tao nh

Cấu tạo: (đô) + (thị) + (phong) + (cách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phong cách lịch sự, phong cách tao nh , (số nhiều) cử chỉ tao nh