都市人类学

đô thị nhân loại học

Hán Việt: đô thị nhân loại học

Tổng quan

Cấu tạo: 都 (đô) + 市 (thị) + 人 (nhân) + 類 (loại) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhân học đô thị
  • Biên soạn urban anthropology

Eng

  • Cihui 都市人類學 ūshì rénlèixué n. urban anthropology

Từ liên quan

Gần nghĩa

都市化地区 · 都市美型男 · 都市传奇 · 都市传说 · 都市居民 · 都市间的 · 都市风格 · 都市风的