都市迷 đô thị mê Hán Việt: đô thị mê Tổng quan Cấu tạo: 都 (đô) + 市 (thị) + 迷 (mê)Hán Việtđô thị mêCấu tạo都 + 市 + 迷 · đô + thị + mê nghĩa thành phần: đô + thị + mê Nghĩa EngCihui 都市迷 ūshìmí n. citynik M:ge/¹míng/²wèi