都念子 đô niệm tử Hán Việt: đô niệm tử Tổng quan Cấu tạo: 都 (đô) + 念 (niệm) + 子 (tử)Hán Việtđô niệm tửCấu tạo都 + 念 + 子 · đô + niệm + tử nghĩa thành phần: đô + niệm + tử