都把势 đô bả thế Hán Việt: đô bả thế Tổng quan Cấu tạo: 都 (đô) + 把 (bả) + 势 (thế)Hán Việtđô bả thếCấu tạo都 + 把 + 势 · đô + bả + thế nghĩa thành phần: đô + bả + thế