都料匠
đô liêu tượng
Hán Việt: đô liêu tượng · Pinyin: dōu liào jiàng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 木工。唐.柳宗元〈梓人傳〉:「梓人蓋古之審曲面勢者,今謂之都料匠云。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古代称营造师,总工匠。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古代称营造师,总工匠。