都會以太网

đô hội dĩ thái võng

Hán Việt: đô hội dĩ thái võng

Tổng quan

Cấu tạo: 都 (đô) + 會 (hội) + 以 (dĩ) + 太 (thái) + 網 (võng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui metro ethernet

Từ liên quan

Gần nghĩa

都会美型男 · 都会传奇 · 都會壇曼荼羅 · 都會大壇