都會大壇 đô hội đại đàn Hán Việt: đô hội đại đàn Tổng quan (術語)都會壇曼荼羅也。☸ Cấu tạo: 都 (đô) + 会 (hội) + 大 (đại) + 坛 (đàn)Hán Việtđô hội đại đànCấu tạo都 + 会 + 大 + 坛 · đô + hội + đại + đàn nghĩa thành phần: đô + hội + đại + đàn Nghĩa ViệtCihui (術語)都會壇曼荼羅也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa都会传奇 · 都会美型男 · 都會壇曼荼羅 · 都会区 · 都會以太网