都會美型男

dū huì měi xíng nán đô hội mĩ hình nam

Hán Việt: đô hội mĩ hình nam · Pinyin: dū huì měi xíng nán

Tổng quan

đàn ông metrosexual

Cấu tạo: (đô) + (hội) + (mĩ) + (hình) + (nam)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đàn ông metrosexual

Eng

  • Cihui metrosexual