都會區
đô hội khu
Hán Việt: đô hội khu · Pinyin: dū huì qū
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 以大都市為中心,與周圍都市在交通、經濟、產業和社會等層面上形成共同生活圈的集合區域。
Eng
- Cihui 都會區 ūhuìqū p.w. metropolis
Hán Việt: đô hội khu · Pinyin: dū huì qū