都率天

đô suất thiên

Hán Việt: đô suất thiên

Tổng quan

đô suất thiên (界名)具云兜率陀或都史陀,譯云知足。於五欲知止足,故名,參照兜率條。☸

Cấu tạo: (đô) + (suất) + (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đô suất thiên (界名)具云兜率陀或都史陀,譯云知足。於五欲知止足,故名,參照兜率條。☸