都祭堂 dōu jì táng · đô tế đường Hán Việt: đô tế đường · Pinyin: dōu jì táng Tổng quan Cấu tạo: 都 (đô) + 祭 (tế) + 堂 (đường)Pinyindōu jì tángHán Việtđô tế đườngCấu tạo都 + 祭 + 堂 · đô + tế + đường nghĩa thành phần: đô + tế + đường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 为纪念众多死难者而建的祭奠大厅。Tân Hoa Tự Điển 1.为纪念众多死难者而建的祭奠大厅。