都統籠 dū tǒng lóng · đô thống lung Hán Việt: đô thống lung · Pinyin: dū tǒng lóng Tổng quan Cấu tạo: 都 (đô) + 統 (thống) + 籠 (lung)Pinyindū tǒng lóngHán Việtđô thống lungCấu tạo都 + 統 + 籠 · đô + thống + lung nghĩa thành phần: đô + thống + lung