都統籠

dū tǒng lóng đô thống lung

Hán Việt: đô thống lung · Pinyin: dū tǒng lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (đô) + (thống) + (lung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贮藏各种茶具的大笼子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.贮藏各种茶具的大笼子。