都老爷 đô lão gia Hán Việt: đô lão gia Tổng quan Cấu tạo: 都 (đô) + 老 (lão) + 爷 (gia)Hán Việtđô lão giaCấu tạo都 + 老 + 爷 · đô + lão + gia nghĩa thành phần: đô + lão + gia