都講生 dōu jiǎng shēng · đô giảng sanh Hán Việt: đô giảng sanh · Pinyin: dōu jiǎng shēng Tổng quan Cấu tạo: 都 (đô) + 講 (giảng) + 生 (sanh)Pinyindōu jiǎng shēngHán Việtđô giảng sanhCấu tạo都 + 講 + 生 · đô + giảng + sanh nghĩa thành phần: đô + giảng + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 协助主讲的儒生。Tân Hoa Tự Điển 1.协助主讲的儒生。