都邑
đô ấp
Hán Việt: đô ấp · Pinyin: dōu yì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 都市。如:「臺北是臺灣的大都邑。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 城市; 指京城,京都。
- Tân Hoa Tự Điển 1.城市。 2.指京城,京都。
Eng
- Cihui 都邑 ūyì n. metropolitan city; national capital
ja
- JMdict city|town|village