都鄉侯 dōu xiāng hóu · đô hương hầu Hán Việt: đô hương hầu · Pinyin: dōu xiāng hóu Tổng quan Cấu tạo: 都 (đô) + 鄉 (hương) + 侯 (hầu)Pinyindōu xiāng hóuHán Việtđô hương hầuCấu tạo都 + 鄉 + 侯 · đô + hương + hầu nghĩa thành phần: đô + hương + hầu