都雅

dōu yǎđô nhã

Hán Việt: đô nhã · Pinyin: dōu yǎ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.美好闲雅。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

閑雅、嫻美。《北史.卷六四.列傳.韋孝寬》:「沖容貌都雅,寬厚得眾心,撫靺羯、契丹,皆能致其死力。」

Cấu tạo: 都 (đô) + 雅 (nhã)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thanh nhã, đẹp
  • Biên soạn v.p. elegant

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 閑雅、嫻美。《北史.卷六四.列傳.韋孝寬》:「沖容貌都雅,寬厚得眾心,撫靺羯、契丹,皆能致其死力。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.美好闲雅。

Eng

  • JMdict graceful
  • JMdict sophisticated
  • Cihui 都雅 ūyǎ v.p. elegant
  • Tần suất từ v.p. elegant

ja

  • JMdict 都雅(とが)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

雅观