鄂君船

è jūn chuán ngạc quân thuyền

Hán Việt: ngạc quân thuyền · Pinyin: è jūn chuán

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạc) + (quân) + (thuyền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 楚王母弟鄂君子晳泛舟湖上,越女为之操舟,并作歌赞之◇因以"鄂君船"为与友人泛舟的典故。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.楚王母弟鄂君子晳泛舟湖上,越女为之操舟,并作歌赞之◇因以"鄂君船"为与友人泛舟的典故。