鄂爾多 è ěr duō · ngạc nhĩ đa Hán Việt: ngạc nhĩ đa · Pinyin: è ěr duō Tổng quan Cấu tạo: 鄂 (ngạc) + 爾 (nhĩ) + 多 (đa)Pinyinè ěr duōHán Việtngạc nhĩ đaCấu tạo鄂 + 爾 + 多 · ngạc + nhĩ + đa nghĩa thành phần: ngạc + nhĩ + đa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 契丹语﹑女真语﹑蒙古语译音。谓宫帐。Tân Hoa Tự Điển 1.契丹语﹑女真语﹑蒙古语译音。谓宫帐。