鄂拓克

è tuò kè ngạc thác khắc

Hán Việt: ngạc thác khắc · Pinyin: è tuò kè

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạc) + (thác) + (khắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蒙古语otog译音。意为部属。亦为部落长之名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蒙古语otog译音。意为部属。亦为部落长之名。