鄉下佬

xiāng xia lǎo hương hạ lão

Hán Việt: hương hạ lão · Pinyin: xiāng xia lǎo

Tổng quan

người nhà quê | quê mùa

Cấu tạo: (hương) + (hạ) + (lão)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người nhà quê | quê mùa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"乡下老"; 乡下人。常有轻蔑意味。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"乡下老"。 2.乡下人。常有轻蔑意味。

Eng

  • CC-CEDICT villager; hick
  • Cihui villager; hick