鄉下氣

xiāng xià qì hương hạ khí

Hán Việt: hương hạ khí · Pinyin: xiāng xià qì

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (hạ) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鄉下氣 iāngxiaqì n. characteristics of country people