鄉俗

xiāng sú hương tục

Hán Việt: hương tục · Pinyin: xiāng sú

Tổng quan

lệ làng: tập tục trong làng

Cấu tạo: (hương) + (tục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lệ làng: tập tục trong làng
  • Cihui hói quen của nếp sống tronglàng. hương tục hương tục ☆Thói quen của nếp sống tronglàng. lệ làng; tập tục trong làng. 鄉間的習俗。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 故鄉的風俗。唐.孟浩然〈同張將薊門觀燈〉詩:「異俗非鄉俗,新年改故年。」

Eng

  • Cihui 鄉俗 iāngsú* n. country/local/village custom

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

土风