鄉土志

xiāng tǔ zhì hương thổ chí

Hán Việt: hương thổ chí · Pinyin: xiāng tǔ zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (thổ) + (chí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鄉土志 iāngtǔzhì n. local records/annals M:¹běn/²bù