鄉壩頭 xiāng bà tóu · hương bá đầu Hán Việt: hương bá đầu · Pinyin: xiāng bà tóu Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 壩 (bá) + 頭 (đầu)Pinyinxiāng bà tóuHán Việthương bá đầuCấu tạo鄉 + 壩 + 頭 · hương + bá + đầu nghĩa thành phần: hương + bá + đầu