鄉村社區

hương thôn xã khu

Hán Việt: hương thôn xã khu

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (thôn) + (xã) + (khu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 非都市的聚落,由集鎮或農村所形成,其中的人群存在某種血緣、地緣、事緣等較傳統的社會連帶與生活型態。

Eng

  • Cihui 鄉村社區 iāngcūn shèqū p.w. village community