鄉民社會 hương dân xã hội Hán Việt: hương dân xã hội Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 民 (dân) + 社 (xã) + 會 (hội)Hán Việthương dân xã hộiCấu tạo鄉 + 民 + 社 + 會 · hương + dân + xã + hội nghĩa thành phần: hương + dân + xã + hội Nghĩa EngCihui 鄉民社會 iāngmín shèhuì n. peasant society