鄉老書 xiāng lǎo shū · hương lão thư Hán Việt: hương lão thư · Pinyin: xiāng lǎo shū Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 老 (lão) + 書 (thư)Pinyinxiāng lǎo shūHán Việthương lão thưCấu tạo鄉 + 老 + 書 · hương + lão + thư nghĩa thành phần: hương + lão + thư