乡举里选 hương cử lí tuyển Hán Việt: hương cử lí tuyển Tổng quan Cấu tạo: 乡 (hương) + 举 (cử) + 里 (lí) + 选 (tuyển)Hán Việthương cử lí tuyểnCấu tạo乡 + 举 + 里 + 选 · hương + cử + lí + tuyển nghĩa thành phần: hương + cử + lí + tuyển