鄉良人 xiāng liáng rén · hương lương nhân Hán Việt: hương lương nhân · Pinyin: xiāng liáng rén Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 良 (lương) + 人 (nhân)Pinyinxiāng liáng rénHán Việthương lương nhânCấu tạo鄉 + 良 + 人 · hương + lương + nhân nghĩa thành phần: hương + lương + nhân