鄉親裏道 xiāng qīn lǐ dào · hương thân lí đạo Hán Việt: hương thân lí đạo · Pinyin: xiāng qīn lǐ dào Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 親 (thân) + 裏 (lí) + 道 (đạo)Pinyinxiāng qīn lǐ dàoHán Việthương thân lí đạoCấu tạo鄉 + 親 + 裏 + 道 · hương + thân + lí + đạo nghĩa thành phần: hương + thân + lí + đạo