鄉試年 xiāng shì nián · hương thí niên Hán Việt: hương thí niên · Pinyin: xiāng shì nián Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 試 (thí) + 年 (niên)Pinyinxiāng shì niánHán Việthương thí niênCấu tạo鄉 + 試 + 年 · hương + thí + niên nghĩa thành phần: hương + thí + niên