鄉賢祠 xiāng xián cí · hương hiền từ Hán Việt: hương hiền từ · Pinyin: xiāng xián cí Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 賢 (hiền) + 祠 (từ)Pinyinxiāng xián cíHán Việthương hiền từCấu tạo鄉 + 賢 + 祠 · hương + hiền + từ nghĩa thành phần: hương + hiền + từ