鄉運會 hương vận hội Hán Việt: hương vận hội Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 運 (vận) + 會 (hội)Hán Việthương vận hộiCấu tạo鄉 + 運 + 會 · hương + vận + hội nghĩa thành phần: hương + vận + hội Nghĩa EngCihui 鄉運會 iāngyùnhuì n. village sports meet M:cì