鄉鄉而飽 xiǎng xiǎng ér bǎo · hương hương nhi bão Hán Việt: hương hương nhi bão · Pinyin: xiǎng xiǎng ér bǎo Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 鄉 (hương) + 而 (nhi) + 飽 (bão)Pinyinxiǎng xiǎng ér bǎoHán Việthương hương nhi bãoCấu tạo鄉 + 鄉 + 而 + 飽 · hương + hương + nhi + bão nghĩa thành phần: hương + hương + nhi + bão