鄒衍談天 zōu yǎn tán tiān · trâu diễn đàm thiên Hán Việt: trâu diễn đàm thiên · Pinyin: zōu yǎn tán tiān Tổng quan Cấu tạo: 鄒 (trâu) + 衍 (diễn) + 談 (đàm) + 天 (thiên)Pinyinzōu yǎn tán tiānHán Việttrâu diễn đàm thiênCấu tạo鄒 + 衍 + 談 + 天 · trâu + diễn + đàm + thiên nghĩa thành phần: trâu + diễn + đàm + thiên