邬波世罗

ổ ba thế la

Hán Việt: ổ ba thế la

Tổng quan

ổ ba thế la (人名)Upaśaila,劫初卵生之羅漢名。譯曰小山。因住處而名之。見俱舍論八,同光記八。☸

Cấu tạo: (ổ) + (ba) + (thế) + (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ổ ba thế la (人名)Upaśaila,劫初卵生之羅漢名。譯曰小山。因住處而名之。見俱舍論八,同光記八。☸