邬波斯迦

ổ ba tư già

Hán Việt: ổ ba tư già

Tổng quan

ổ ba tư ca (術語)又作鳥波斯迦,優波賜迦。優婆夷條。☸

Cấu tạo: (ổ) + (ba) + (tư) + (già)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ổ ba tư ca (術語)又作鳥波斯迦,優波賜迦。優婆夷條。☸