邬波索迦

ổ ba tác già

Hán Việt: ổ ba tác già

Tổng quan

ổ ba sách ca (術語)又作烏波索迦。見優婆塞條。☸

Cấu tạo: (ổ) + (ba) + (tác) + (già)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ổ ba sách ca (術語)又作烏波索迦。見優婆塞條。☸