邬波遮卢

ổ ba già lô

Hán Việt: ổ ba già lô

Tổng quan

ổ ba già lô (人名)輪王名。譯曰小髀。從父髀生故名。見俱舍論八,同光記八。Upacāru。☸

Cấu tạo: (ổ) + (ba) + (già) + (lô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ổ ba già lô (人名)輪王名。譯曰小髀。從父髀生故名。見俱舍論八,同光記八。Upacāru。☸