鄙厭

bǐ yàn bỉ yếm

Hán Việt: bỉ yếm · Pinyin: bǐ yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉ) + (yếm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鄙棄厭惡。如:「他惡劣的行徑,令人鄙厭。」

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

属意