鄧多剋 dèng duō kè · đặng đa khắc Hán Việt: đặng đa khắc · Pinyin: dèng duō kè Tổng quan Cấu tạo: 鄧 (đặng) + 多 (đa) + 剋 (khắc)Pinyindèng duō kèHán Việtđặng đa khắcCấu tạo鄧 + 多 + 剋 · đặng + đa + khắc nghĩa thành phần: đặng + đa + khắc