邓攸无子 đặng du vô tử Hán Việt: đặng du vô tử Tổng quan Cấu tạo: 邓 (đặng) + 攸 (du) + 无 (vô) + 子 (tử)Hán Việtđặng du vô tửCấu tạo邓 + 攸 + 无 + 子 · đặng + du + vô + tử nghĩa thành phần: đặng + du + vô + tử