鄧析子 dèng xī zǐ · đặng tích tử Hán Việt: đặng tích tử · Pinyin: dèng xī zǐ Tổng quan Cấu tạo: 鄧 (đặng) + 析 (tích) + 子 (tử)Pinyindèng xī zǐHán Việtđặng tích tửCấu tạo鄧 + 析 + 子 · đặng + tích + tử nghĩa thành phần: đặng + tích + tử